240 Từ vựng SAT cần biết

cau hoi vocab

Vocab luôn là phần khó nhằn của SAT, học sinh thường phải học thuộc lòng hàng trăm từ vựng hiếm, ít sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại cho phần Hoàn thành câu Sentence completionbài Reading.

Vocab SAT mới ⵐ cũ

The Redesigned SAT (ra mắt năm 2016) đã bỏ Sentence completion trong phần thi Reading. Vì vậy chúng ta cũng cần phải thay đổi chiến lược học từ vựng. SAT mới có lượng câu hỏi Vocab ít hơn, đề bài ở dạng đoạn văn thay vì câu độc lập.

Với loại câu hỏi dựa trên đoạn văn, bạn được yêu cầu diễn giải nghĩa của từ trong ngữ cảnh đó. Từ này có thể quen thuộc với bạn, nhưng nó có thể có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng. Ở loại câu hỏi này, tất cả lựa chọn trắc nghiệm đều có thể đúng như định nghĩa của thuật ngữ từ vựng đang được xem xét. Tuy nhiên, chỉ có một lựa chọn trả lời sẽ đúng cho thuật ngữ này vì nó được sử dụng trong bối cảnh cụ thể đó.

Ví dụ:

cau hoi vocab

Như bạn có thể thấy, học thuộc lòng thôi sẽ ko giúp gì được, mà bạn fai dựa vào ngữ cảnh của đoạn văn.

➞ Với 1 chiến thuận luyện thi có tính toán, các bạn không nên học những List vocab từ vựng cũ, dài, dàn trải vì tốn thời gian và ko phải trọng tâm test của SAT. Nếu bạn nghĩ cần phải cày lòng thuộc List từ 3000 words mới thành công thì bạn có thể

Chiến thuật học Vocab hiệu quả?

Đề SAT mới có khoảng 10 câu từ vựng ngữ cảnh (trên tổng số 52 câu trắc nghiệm) trong đề Reading8 câu(trên tổng 44 câu) ở phần Writing and Language. ➜ Tạo nên khoảng 20% câu hỏi của mỗi phần. Đóng vai trò phụ trên tổng số cả bài thi SAT, và với lượng câu hỏi ít thì thậm chí các từ vựng hiếm và khó sẽ ít khả năng xuất hiện.

Nhận dạng được “đầu mối ngữ cảnh” context clues quan trọng hơn nhiều việc chỉ đơn thuần biết nghĩa của từ

 

Điều này có nghĩa gì với bạn?

➊ Không nên phí phạm thời gian vào việc cày list 2-3000 từ mà không biết những từ đó dựa vào test mới hay cũ.

➋ Bạn vẫn cần phải học từ vựng và cày cuốc nó nhưng sẽ tập trung vào những từ có đa ý nghĩa, độ khó trung bình, sẽ hiệu quả hơn rất nhiều.

➌ Ad nhắc lại, bạn vẫn cần học từ nhưng học 1 cách logic và list từ update để có hiệu quả. Bạn ko cần phải dành hàng tiếng đồng hồ học thuộc các từ hiếm, cổ như các anh chị khóa trên.

➍ Do tính chất câu hỏi là nhận dạng đầu mối ngữ cảnh để hiểu được nghĩa của từ nên càng đọc nhiều bạn sẽ càng huấn luyện cho mình skill đó.

➎ Nếu chưa thể tiếp cận với các loại bài tập thiết kế rèn luyện kỹ năng thì bạn có thể bắt đầu bằng các loại báo tiếng anh. Nhưng nên nhớ phải đọc nhiều thể loại Khoa học, Văn học, Sử, Xã hội học. Nếu chỉ đọc 1 thể loại bạn thích thì bạn sẽ chỉ quen thuộc với vocab đó.

  • Bloomberg News, Popular Science, Vogue…

➏ Dưới đây là 240 từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi SAT Offcial Practice Test và đề thi chính thức để bạn có thể bắt đầu.

Lưu ý Không phải học thuộc nghĩa từ là bạn nắm sự an toàn, bạn cần biết các nghĩa khác của từ và thực hành nó ở trong bối cảnh câu cụ thể 1 cách thành thạo. Thường xuyên làm bài và đc giải thích về tất cả các nghĩa trừu tượng của từ, tương tác hoạt động sẽ giúp bạn học nhanh và hiệu quả hơn. Học 1 cách chủ động sẽ hiệu quả hơn bị động.

240 từ vựng cần biết

WordDefinition
Abysmaladj.extremely bad
Acquisitionn.the act of gaining a skill or possession of something
Adeptadj.having knowledge or skill ( in a particular area)
Adventn.the arrival or creation of something (usu. historic)
Adversarialadj.relating to hostile opposition
Aestheticadj.relating to beauty or refined taste
Agitatev.to promote something (usu. a cause)
Alludev.to make a secretive mention of something
Ambiguousadj.unclear or vague in meaning
Ambitiousadj.having a powerful desire for success or achievement
Ambivalencen.the state of being uncertain or stuck between two or more options
Analogousadj.similar but not identical
Annihilatev.to destroy or cause devastating destruction
Anomalyn.something different from the norm
Anticipatev.assume to be likely to happen
Antipathyn.a strong feeling of dislike
Apexn.the highest point of something
Apprehensionn.fearful expectation of something
Articulatev.to clearly express in words
Assertionn.a strong declaration
Authenticityn.the quality of being real and true instead of fake and contrived
Avenuen.an intangible path or approach to something
Avidadj.actively interested in or enthusiastic about something
Bearv.to have as a characteristic v.
Benevolentadj.kind, generous
Biasn.a preconception that prevents objectivity
Bittersweetadj.tinged with a feeling of sadness
Bolsterv.to support, strengthen, or fortify
Boostn.an increase or growth v.
Brawln.an intense, loud fight v.
Brevityn.the quality of being brief or terse
Candidadj.direct, blunt
Candorn.the trait of being honest and frank
Capitalizev.to use to your advantage
Civicadj.relating to the city or citizens
Clinicaladj.emotionally unattached (usu. used in medical or scientific setting)
Cloutn.special advantage or power
Coarseadj.indicating a rough texture adj.
Coincidev.to happen at the same time
Commissionn.the use of payment to request something (e.g., a service or product)
Competentadj.sufficiently qualified
Complacentadj.satisfied, with no desire to change or improve
Complementv.to make perfect or complete
Concedev.to be forced to agree or surrender v.
Conceivev.to imagine or come up with
Condonev.to overlook, approve, or allow
Conduciveadj.able to bring about or be suitable for
Conductv.to control or manage, to behave a certain way
Confidev.to share something secretive with someone
Confinev.to put limits on; to restrict
Consensusn.overall agreement
Constitutev.to form or compose (part of) something
Contemplatev.to think deeply about
Contendv.to maintain or assert (an opinion)
Contradictv.to be in contrast with
Controversialadj.highly debatable and causing contention
Conventionaladj.abiding by accepted standards
Conveyv.to pass on or transfer (information)
Convictionn.a firm belief in something
Corroboratev.to provide evidence for; to back up (a claim)
Counteractv.to work in opposition to
Counterargumentn.an argument used to criticize or dismantle another argument
Counterproductiveadj.hindering the achievement of a goal
Culminationn.the final act or climax
Cultivatev.to foster the growth of
Decreev.to declare formally and with authority
Deferencen.respect; regard
Deficientadj.not enough in degree or amount
Demonstratev.to do as an example, gives evidence for
Demurv.to object to
Depletev.to (over)use over time (usu. resources)
Desolateadj.bare, barren, empty
Devisev.to come up with (a plan)
Dilemman.a problem, usually requiring a choice between two options
Diligencen.conscientiousness; the quality of being committed to a task
Diminishv.to become smaller in scope or degree
Direadj.hopeless and dangerous or fearful
Discordn.disagreement
Disdainn.a lack of respect and strong dislike (toward something or someone)
Dismayn.hopelessness, stress, or consternation v.
Disparagev.to belittle or speak down to
Dispatchv.to send off a message or messenger
Diversificationn.the act of becoming diverse
Doctrinen.a principle, theory, or position, usu. advocated by a religion or gov’t
Drearyadj.sad, gloomy, dull
Dubiousadj.doubtful, questionable
Eccentricadj.peculiar or odd; deviating from the norm
Egregiousadj.extremely bad
Eloquentadj.having refined or expressive communication skills (in speaking or writing)
Eminentadj.superior or distinguished; high in position or status
Emitv.to discharge, give forth, or release
Emphaticadj.very expressive; using emphasis
Empiricaladj.derived from experience, observation, or an experiment
Endowv.to equip or bestow (usu. a quality or ability)
Endurev.to withstand, sustain, or hold out against
Entailv.to involve or include
Entrenchedadj.firmly established
Enumeratev.to specify or count
Erraticadj.having no fixed course; deviating from the norm
Establishv.to enact v.; to found (a business, group, school, etc.)
Evokev.to draw forth or call up
Exacerbatev.to make worse or increase the severity of
Excelv.to do something extremely well or to be superior in
Exertv.to put into use (usu. as effort)
Exhilaratingadj.invigorating, stimulating, or exciting
Expendv.to use up (as in energy or money)
Exploitv.to use selfishly or for profit
Facilitatev.to aid the progress of
Feasibilityn.the practicality or possibility of something
Ferocityn.viciousness, violence
Fiscaladj.related to (government) money
Flourishv.to prosper, grow, or make fast progress
Fluctuatev.to be unstable; to rise and fall
Fomentv.to stir up
Foreseeableadj.capable of being predicted or anticipated
Franklyadv.directly, clearly
Freewheelingadj.carefree
Fundamentaladj.the most essential or most basic part
Galvanizingadj.thrilling, exciting, stimulating
Geriatricadj.relating to old age
Hypotheticaladj.supposed; related to a hypothesis
Ignominiousadj.publicly shameful or humiliating
Impartv.to transmit, bestow, or disclose
Impartialityn.the equal and objective treatment of opposing views
Imposingadj.impressive (esp. in size or appearance)
Impositionn.an unnecessary burden
Imprudentadj.not cautious or prudent; rash
Incitev.to encourage or stir up
Indifferencen.apathy, emotional detachment
Indiscriminatelyadv.randomly; with little or no distinction
Indulgev.to give into; to satisfy or gratify
Inferv.to guess, conclude, or derive by reasoning
Innovativeadj.novel or new (esp. as an idea or invention)
Insatiableadj.can’t be satisfied
Inversionn.a reversal
Invokev.to call on; to appeal to (e.g., a higher power)
Irreconcilableadj.incapable of being in harmony or agreed upon
Lamentv.to feel sorrow for; to mourn
Locomotionn.movement
Lucrativeadj.capable of making a lot of money; profitable
Maliciousadj.harmful, spiteful
Malleableadj.capable of being molded or changed
Materialisticadj.superficial; focus on material possessions
Melodramaticadj.extravagant or exaggerated (as of a melodrama)
Modestadj.simple and humble adj.; small in size or amount
Modifyv.to change, alter, or tweak
Momentousadj.historically significant
Noveladj.new, innovative
Nuancen.a subtle difference in meaning
Nulladj.legally void and ineffective
Objectivityn.judgment based on observations instead of emotions or opinions
Obsoleteadj.no longer used; rare or uncommon
Omnipotentadj.almighty and all powerful
Onsetn.the beginning or early stages
Opinev.to openly express an opinion
Ornateadj.highly detailed and decorated
Oustv.to remove or force out of (usu. a position or office)
Paramountadj.predominant, superior, most important
Peculiaradj.strange, bizarre
Perishv.to die; to pass away
Persecutev.to cause suffering to
Petulantadj.cranky, pouty, irritable
Pinnaclen.highest level or degree
Pitiableadj.deserving pity
Plausibleadj.reasonable and possibly true
Postulatev.to assert
Potentadj.having a strong, chemical effect
Pragmaticadj.practical, useful
Precedentn.an example or subject from earlier in time
Predecessorn.someone who comes before you (usu. in position or office)
Prescribev.to issue authorization for medications
Prohibitv.to command against, to outlaw
Promptadj.punctual, on time n.
Promulgatev.to put into law or formally declare
Prosecutev.to bring criminal action against someone (in a trial)
Provocativeadj.intending to provoke, inspire, or arouse
Qualitativeadj.involving qualities of something (features and content)
Quantitativeadj.involving quantities (numbers and amounts)
Quirkn.a strange habit
Ramifyv.to split into two or more branches
Rashadj.without attention to danger or risk
Readilyadv.right away and without difficulty
Refutev.to prove to be untrue, unfounded, or incorrect
Reinforcev.to strengthen or add support to
Reluctantlyadv.somewhat unwillingly
Renouncev.to give up (usu. power or a position) v.
Reproachv.to criticize
Repudiatev.to refuse to recognize as true v.
Retentionn.the act of keeping something
Satiatedadj.satisfied (usu. in hunger)
Savvyadj.having practical intelligence or knowledge
Scandalousadj.morally offensive, often causing damage to one’s reputation
Scornv.to look down on with disdain
Scrupulousadj.paying great attention to detail
Scrutinizev.to examine carefully and critically
Secretev.to produce or release (a substance)
Sentimentn.opinion n., a tender or moving gesture
Sheeradj.so thin that light can shine through
Sinisteradj.ominous, evil
Solidarityn.the joining of commonalities or common purposes among a group
Sparinglyadv.insufficiently, meagerly, or in a restricted manner
Spawnv.to release eggs v., to call forth or generate
Spurv.to stimulate or incite
Squalidadj.run-down, sordid, or sleazy
Starkadj.very plain; devoid of any details or features
Subordinateadj.lower in rank n.
Subsequentlyadv.happening later or after something
Substantialadj.very large in amount or degree
Substantiatev.to strengthen with new evidence or facts
Subtleadj.hard to detect or analyze
Sufficientadj.enough; just meeting a requirement
Surlyadj.unfriendly; inclined to anger
Surmountv.to get on top of or overcome
Susceptibleadj.to be vulnerable (to something)
Tactfuladj.skilled at dealing with people
Tautadj.pulled tight
Teemingadj.abundantly filled (usu. with living organisms)
Temperamentn.usual mood or feelings
Transparentadj.truthful or easy to perceive
Treacherousadj.dangerous and unstable
Tremendousadj.very large, good, or bad in degree or size
Ubiquitousadj.being everywhere at once
Unadornedadj.undecorated, plain
Underminev.to weaken or subvert (usu. gradually or secretly)
Undulatev.to move as ripples or in a wavy pattern
Unilateraladj.one-sided
Unjustadj.unfair; not justified
Unmitigatedadj.downright, utter, total
Unprecedentedadj.completely new and never having happened before; historic
Unveilv.to make visible; to reveal
Urgen.to encourage or persuade
Validatev.to prove or declare valid
Viabilityn.ability to be done in a practical or useful way
Vitaladj.urgently necessary
Vowv.to promise
Warrantv.to prove to be reasonable
Yieldn.production of an amount; “to give way to or surrender to v.”

 

100 từ SAT phổ biến

Đây là list từ của Kaplan và Washington Post, cũ hơn nhưng là 100 từ để bạn có thể bắt đầu hành trình.

Từ vựngNghĩa
abbreviatev.to shorten, abridge
Abstinencen.the act of refraining from pleasurable activity, e.g., eating or drinking
adulationn.high praise
adversityn.misfortune, an unfavorable turn of events
aestheticadj.pertaining to beauty or the arts
amicableadj.friendly, agreeable
anachronisticadj.out-of-date, not attributed to the correct historical period
anecdoten.short, usually funny account of an event
anonymousadj.nameless, without a disclosed identity
antagonistn.foe, opponent, adversary
aridadj.extremely dry or deathly boring
assiduousadj.persistent, hard-working
asylumn.sanctuary, shelter, place of refuge
benevolentadj.friendly and helpful
camaraderien.trust, sociability amongst friends
censurev.to criticize harshly
circuitousadj.indirect, taking the longest route
clairvoyantadj.exceptionally insightful, able to foresee the future
collaboratev.to cooperate, work together
compassionn.sympathy, helpfulness or mercy
compromisev.to settle a dispute by terms agreeable to both sides
condescendingadj.possessing an attitude of superiority, patronizing
conditionaladj.depending on a condition, e.g., in a contract
conformistn.person who complies with accepted rules and customs
congregationn.a crowd of people, an assembly
convergencen.the state of separate elements joining or coming together
deleteriousadj.harmful, destructive, detrimental
demagoguen.leader, rabble-rouser, usually appealing to emotion or prejudice
digressionn.the act of turning aside, straying from the main point, esp. in a speech or argument
diligentadj.careful and hard-working
discreditv.to harm the reputation of, dishonor or disgrace
disdainv.to regard with scorn or contempt
divergentadj.separating, moving in different directions from a particular point
empathyn.identification with the feelings of others
emulatev.to imitate, follow an example
enervatingadj.weakening, tiring
enhancev.to improve, bring to a greater level of intensity
ephemeraladj.momentary, transient, fleeting
evanescentadj.quickly fading, short-lived, esp. an image
exasperationn.irritation, frustration
exemplaryadj.outstanding, an example to others
extenuatingadj.excusing, lessening the seriousness of guilt or crime, e.g., of mitigating factors
floridadj.red-colored, flushed; gaudy, ornate
fortuitousadj.happening by luck, fortunate
frugaladj.thrifty, cheap
hackneyedadj.cliched, worn out by overuse
haughtyadj.arrogant and condescending
hedonistn.person who pursues pleasure as a goal
hypothesisn.assumption, theory requiring proof
impetuousadj.rash, impulsive, acting without thinking
imputev.to attribute an action to particular person or group
incompatibleadj.opposed in nature, not able to live or work together
inconsequentialadj.unimportant, trivial
inevitableadj.certain, unavoidable
integrityn.decency, honesty, wholeness
intrepidadj.fearless, adventurous
intuitiveadj.instinctive, untaught
jubilationn.joy, celebration, exultation
lobbyistn.person who seeks to influence political events
longevityn.long life
mundaneadj.ordinary, commonplace
nonchalantadj.calm, casual, seeming unexcited
novicen.apprentice, beginner
opulentadj.wealthy
oratorn.lecturer, speaker
ostentatiousadj.showy, displaying wealth
parchedadj.dried up, shriveled
perfidiousadj.faithless, disloyal, untrustworthy
precociousadj.unusually advanced or talented at an early age
pretentiousadj.pretending to be important, intelligent or cultured
procrastinatev.to unnecessarily delay, postpone, put off
prosaicadj.relating to prose; dull, commonplace
prosperityn.wealth or success
provocativeadj.tending to provoke a response, e.g., anger or disagreement
prudentadj.careful, cautious
querulousadj.complaining, irritable
rancorousadj.bitter, hateful
reclusiveadj.preferring to live in isolation
reconciliationn.the act of agreement after a quarrel, the resolution of a dispute
renovationn.repair, making something new again
resilientadj.quick to recover, bounce back
restrainedadj.controlled, repressed, restricted
reverencen.worship, profound respect
sagacityn.wisdom
scrutinizev.to observe carefully
spontaneityn.impulsive action, unplanned events
spuriousadj.lacking authenticity, false
submissiveadj.tending to meekness, to submit to the will of others
substantiatev.to verify, confirm, provide supporting evidence
subtleadj.hard to detect or describe; perceptive
superficialadj.shallow, lacking in depth
superfluousadj.extra, more than enough, redundant
suppressv.to end an activity, e.g., to prevent the dissemination of information
surreptitiousadj.secret, stealthy
tactfuladj.considerate, skillful in acting to avoid offense to others
tenaciousadj.determined, keeping a firm grip on
transientadj.temporary, short-lived, fleeting
venerableadj.respected because of age
vindicatev.to clear from blame or suspicion
waryadj.careful, cautious

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *